bích ngọc

Học thuật
Thân thiện
bích ngọc

Một chiếc vòng cổ làm từ bích ngọc được trưng bày trong tủ kính.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Ngọc bích: Một loại đá quý màu xanh lục đậm, rất quý giá thường được dùng làm đồ trang sức hoặc vật phẩm nghệ thuật. Từ này thường được dùng trong văn chương hoặc ngôn ngữ trang trọng, cổ.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Chiếc vòng tay được chế tác từ bích ngọc nguyên khối.
    • Trong truyện cổ, cung điện thường được mô tả những cột trụ bằng bích ngọc.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "tấm lòng bích ngọc": Thành ngữ tấm lòng trong sáng, quý giá thuần khiết như ngọc bích.
    • cuộc đời nhiều biến cố, vẫn giữ nguyên tấm lòng bích ngọc.
Biến thể từ gần giống
  • Ngọc bích: Cách nói phổ biến hơn, đồng nghĩa với "bích ngọc".
  • Ngọc lục bảo: Tên gọi khác cho loại đá quý Emerald, màu xanh lục tươi sáng.
  • Bảo ngọc: Từ chung chỉ các loại đá quý, trang sức quý giá.
Từ đồng nghĩa
  • Ngọc bích: (Cách nói thông dụng hơn).
  • Ngọc lục bảo: (Chỉ cùng một loại đá quý).
Lưu ý sử dụng
  • bích ngọc từ Hán Việt, mang sắc thái cổ điển, văn chương. Trong giao tiếp hiện đại, từ ngọc bích được sử dụng phổ biến hơn.
  • Từ này thường xuất hiện trong thơ ca, truyện cổ tích, hoặc các văn bản trang trọng để tăng tính hình tượng quý phái.
bích ngọc

Một chiếc vòng cổ làm từ bích ngọc được trưng bày trong tủ kính.

  1. d. (; id.). Ngọc bích.

Từ gần giống

Proverbs and Idioms